genus conium

genus conium

A botanist carefully labels a specimen of the genus Conium in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Conium: Một chi thực vật nhỏ thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), bao gồm các loài cây hai năm một lần độc tính cao. Loài nổi tiếng nhất trong chi này Conium maculatum, thường được gọi là cây độc cần (hemlock).

dụ sử dụng
  • (Chi Conium bao gồm cây độc cần độc.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Conium để hiểu các đặc tính độc hại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus conium species": các loài trong chi Conium.

    • Several genus conium species are found in temperate regions. (Một số loài trong chi Conium được tìm thấycác vùng ôn đới.)
  • "genus conium classification": phân loại chi Conium.

    • The genus conium classification has been revised based on genetic studies. (Phân loại chi Conium đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Conium (n): tên gọi tắt của chi Conium.

    • Conium is a genus of highly toxic plants. (Conium một chi thực vật độc tính cao.)
  • Conium maculatum (n): loài độc cần điển hình.

    • Conium maculatum is responsible for the death of Socrates. (Conium maculatum nguyên nhân gây ra cái chết của Socrates.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemlock genus: chi độc cần (tên thông dụng).
  • Poison hemlock genus: chi độc cần độc (nhấn mạnh tính độc hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus conium" do đây thuật ngữ khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus conium" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)